| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NV-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tiến, GVHD: GS.TS. Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá khả năng chuyển hóa nikel của một số chủng vi khuẩn khử Sulfate phân lập từ nước thải làng nghề cơ khí Vân Chàng - Nam Định
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-N
|
Tác giả:
Đào Thị Kim Nhi,GVHD: TS. Lại Thúy HIền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh vật vào quá trình xử lý rác thải sinh hoạt và rác thải công nghiệp
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thúy Hạnh, GVHD: Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nấm bột Nomuraea rileyi ký sinh trên một số sâu hại rau tại Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hồng Trang, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pilot Tour trong MCD và mô hình chung cho các dự án phát triển du lịch sinh thái cộng đồng
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thanh Huyền; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lê Thánh Tông vị vua anh minh, nhà cách tân vĩ đại
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
895.92 LE-T
|
Tác giả:
LS. Lê Đức Tiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng Haccp cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-N
|
Tác giả:
Phan Thị Lê Na |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế iso 9001 : 2000 cho nhà máy sản xuất bia chai
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thắng, GVHD: THS. Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xử lý nước thải sản xuất bia bằng phương pháp kị khí Uasb kết hợp với Aeroten
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Tứ, GVHD: PGS.TS Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Hoàng chb, Trương Thị Minh Hạnh |
Giáo trình được biên soạn nhằm làm tài liệu chính đề giảng dạy cho các ngành thực phẩm
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ xử lý nước thải bằng biện pháp sinh học
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
632 LU-P
|
Tác giả:
PGS.TS.Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Thôn |
Cuốn sách cung cấp cho sinh viên môi trường và học viên cao học những kiến thức cơ bản về địa lý tự nhiên, những quy luật chung của địa lý tự...
|
Bản giấy
|