| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
More than word Book 2 : Vocabulary for upper intermadiate to advanced students. /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HA-J
|
Tác giả:
Jeremy Harmer, Richard Rossner, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Phát triển từ vựng qua các phàn bài tập rèn luyện kỹ năng sử dụng từ điển, hiểu và nhớ từ mới, sử dụng từ một cách sáng tạo...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Knezevic |
Mosaic là bộ sách gồm 18 cuốn tích hợp đầy đủ các kỹ năng học tiếng Anh. Từ trình độ sơ cấp cho đến nâng cao, sự thông thạo về ngôn ngữ được tích...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Knezevic |
Mosaic là bộ sách gồm 18 cuốn tích hợp đầy đủ các kỹ năng học tiếng Anh. Từ trình độ sơ cấp cho đến nâng cao, sự thông thạo về ngôn ngữ được tích...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Meredith Pike-Baky, Laurie Blass |
Mosaic là bộ sách gồm 18 cuốn tích hợp đầy đủ các kỹ năng học tiếng Anh. Từ trình độ sơ cấp cho đến nâng cao, sự thông thạo về ngôn ngữ được tích...
|
Bản giấy
|
||
Mosby's dictionary of medicine, nursing & health professions
Năm XB:
2013 | NXB: Elsevier/Mosby
Từ khóa:
Số gọi:
610.3 MOS
|
Tác giả:
Mosby, Inc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marie T. O'Toole |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Motivating young learners in speaking activities at Tay Mo popododo smart English center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Nga, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Motivating young learners in speaking activities at Tay Mo popodoo smart English center
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Nga; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Motivations and attitudes of the first year students majored in English at Hanoi Open University towards learning English speaking skills
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Linh; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Movie titles in English and their Vietnamese translation versions
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Dang Thanh Thuy; GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Enid Bagnold |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|