| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
VN-Guide |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những kỹ thuật lập trình tiên tiến trong Foxpro for windows : Các chương trình ứng dụng hệ chương trình kế toán /
Năm XB:
2000 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 HO-H
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Giới thiệu chung về Foxpro for Windows. Lý thuyết Foxpro for Windows. Các kỹ thuật cần thiết để xây dựng một chương trình ứng dụng. Hệ chương trình...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật phối màu : Ứng dụng trong đồ họa, thiết kế trang web, thiết kế thời trang, thiết kế nội thất, thiết kế mỹ thuật công nghiệp, quảng cáo, hội họa /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Cuốn sách giới thiệu với bạn đọc một phương pháp phối màu dùng trong thiết kế đồ họa, thiết kế nội thất, thiết kế thời trang, kiến trúc, tiếp thị,...
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật điện : Đã được Hội đồng môn học Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy ... /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
621.3 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Văn Đào chủ biên, Lê Văn Doanh |
Các kiến thức cơ bản về mạch điện (thông số, mô hình, các định luật) các tính toán mạch điện và dòng điện hình sin. Nguyên lí, cấu tạo, tính năng...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật vi xử lý và máy tính vi tính
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
004.125 DO-T
|
Tác giả:
TS. Đỗ Xuân Thụ, Hồ Khánh Lâm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về kỹ thuật vi xử lý và máy vi tính
|
Bản giấy
|
|
Vẽ mĩ thuật : Sách dùng cho sinh viên ngành kiến trúc /
Năm XB:
2000 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Lai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mĩ thuật
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Hoàng Chí Thành |
Cuốn sách gồm 6 chương, trình bày các bài toán cùng các thuật toán tiêu biểu của lý thuyết tổ hợp.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ngọc Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2000 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền hình số có nén và Multimedia : Digital Compressed Television And Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
621.388 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Kim Sách |
Nội dung sách giúp bạn đọc tìm hiểu và nghiên cứu về truyền hình số có nén và một số vấn đề có liên quan, giúp ích cho việc...
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật trang trí nhà cửa : Hơn 40 cách thức chỉnh trang căn nhà của bạn /
Năm XB:
2000 | NXB: Văn nghệ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
747 NGH
|
Tác giả:
Xuân Anh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|