| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on English strategies for gratitude with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Vân Anh; Đặng Ngọc Hướng Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several ways in paraphrasing for third year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hương Trang; Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How can senior students improve consecutive interpreting skills
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Khắc Vĩ; Nguyễn Thị Kim Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Richard Templar, Dương Kim Tuyến dịch |
Cuốn sách gồm 100 quy tắc được coi như kim chỉ nam nhắc nhở người đọc áp dụng và sẽ thấy hiệu quả.
|
Bản giấy
|
||
Learning and teaching English Vocabulary for 7th students - obstacles and solutions
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Phương Mai; Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to improve speaking skills for first-year-English-majored students
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thu Trang; Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
E. L. James ; Tường Vy dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nhan Húc Quân |
Chia sẻ những đúc kết thành công qua nhiều nỗ lực vượt khó của tác giả Nhan Húc Quân - một nữ doanh nhân thành đạt cả trên thương trường lẫn trong...
|
Bản giấy
|
||
Tại sao đàn ông không biết cách lắng nghe còn phụ nữ không biết đọc bản đồ
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
305.3 PE-A
|
Tác giả:
Allan Pease, Barbara Pease ; Đặng Ly dịch |
Phân tích những điểm khác biệt giữa phụ nữ và đàn ông. Giới thiệu cách thức để đưa đến cho cả hai một cuộc sống hạnh phúc, khoẻ mạnh và hoà hợp
|
Bản giấy
|
|
A study of English pragmatic markers on the basic of the bilingual novel jane eyre
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hà; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu truy vấn tối ưu cơ sở dữ liệu phân tán và ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-T
|
Tác giả:
Vương Thu Trang; TS Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ mức Logic và ứng dụng phát triển hệ thống quản lý điểm tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 UN-H
|
Tác giả:
Ứng Hoàng Hải; TS Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|