| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu đột biến kháng RIFAMPICIN và ISONIAZID của MYCOBACTERIUM TUBERCULOSIS bằng phương pháp GENOTYPE MTBDRplus
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhạn; TS Nguyễn Văn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quy trình chế tạo, sử dụng KIT CHOLINESTERASE phát hiện độc tố lân hữu cơ và CARBAMATE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-S
|
Tác giả:
Lê Thanh Sơn; TS Đỗ Biên Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xác định một số tác nhân vi sinh vật gây ngộ độc thực phẩm trong sữa bò tươi đồng thời đề xuất một số giải pháp hạn chế
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị An Trang; PGS.TS Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tối ưu hóa quá trình lên men dấm bằng phương pháp lên men chìm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CA-T
|
Tác giả:
Cao Anh Tài; TS Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phùng Thị Duyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on disparaging in English and Vietnamese from a cross-cultural perspective
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LY-A
|
Tác giả:
Lý Tuấn Anh; Assoc.Prof.Dr. Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English marriage related proverbs and their Vietnamese Equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Quỳnh Nga; Ph.D Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross-cultural study on verbal compliment responses by English native speakers and Vietnamese learners
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khôi; Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản Tập 1
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Nhung (Chb), Cherry Wu (Hđ). |
Cuốn sách bao gồm các mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức...
|
Bản giấy
|
|
Tự học nghe nói tiếng Trung căn bản Tập 2
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ Nhung (Chb), Cherry Wu (Hđ). |
Cuốn sách bao gồm các mẫu câu, từ mới, giải thích từ, hội thoại và bài tập được trình bày logic và thống nhất nhằm giúp các bạn nắm rõ kiến thức...
|
Bản giấy
|
|
Luyện nghe tiếng Anh qua 100 ca khúc được yêu thích nhất Tập 1
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền (Chb), Kiều Tiến Đại (Hđ). |
Cuốn sách được biên soạn dưới dạng các bài hát yêu thích nhất giúp các bạn có thể luyện nghe một cách nhanh chóng có hiệu quả không gây nhàm chán.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Song Anh; Assoc.Prof.Dr Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|