| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Linguistic features of a legal discourse translated from Vietnamese into English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Nga; Assoc.Prof.Dr Le Hung Tien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một phương pháp tổ chức thông tin chỉ huy tối ưu trong nội bộ một hệ thống phức tạp
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Thủy; GS.TS Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một phương pháp chấp nhận thanh toán thẻ trên thiết bị cầm tay thông minh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; GS.TS Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study of English food-related set expressions and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Phương Dung; Dr Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một phương pháp thanh toán trực tuyến an toàn đa nền tảng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Chiến Thắng; GS.TS Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu áp dụng quy tắc quản lý an toàn bảo mật thông tin dữ liệu biển Quốc gia
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Long; GS.TS Nguyễn Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp xác định độ tương tự giữa các tài liệu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Minh; TS Nguyễn Duy Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu phân tán và ứng dụng vào bài toán quản lý hồ sơ sinh viên tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-D
|
Tác giả:
Trần Tiến Dũng; TS Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Tâm; Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on syntactic and semantic features of English idioms denoting time with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Tuyết; Dr Do Kim Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lọc cộng tác bằng phương pháp học bán giám sát
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hải; TS Nguyễn Duy Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu biện pháp đảm bảo an toàn thông tin mạng riêng ảo và ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Việt Anh; PGS.TS Vũ Chấn Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|