| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Can English be used as a tool of intercultural communication?
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hưng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Tùng, PGS. TS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cạnh tranh cho tương lai : Thông tin chuyên đề /
Năm XB:
1999 | NXB: Trung tâm TTKHKT Hóa chất
Từ khóa:
Số gọi:
303.49 TH-S
|
Tác giả:
Thái Quang Sa Biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Julie Adair King, Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Canon EOS Rebel T3/1100D for dummies
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 KI-A
|
Tác giả:
Julie Adair King, Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Canon EOS Rebel T3/1100D for dummies
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 KI-A
|
Tác giả:
Julie Adair King, Robert Correll |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Canon EOS Rebel T4i/650D for dummies
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
771.3 KI-A
|
Tác giả:
Julie Adair King |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patrick H. O'Neil, Karl Fields, Don Share |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cassell's foundation skill series : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 GRE
|
Tác giả:
Simon Greenall; Diana Pye; Nguyễn Văn Phước chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cassell's foundation skill series : Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.64 GRE
|
Tác giả:
Simon Greenall; Diana Pye; Nguyễn Văn Phước chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|