| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thiết bị ngoại vi và trình ứng dụng điều khiển trong Microsoft Windows 2000 professional : Bộ công cụ cho người quản trị mạng
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
140 THI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sức mạnh dân tộc của cách mạng Việt Nam dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
335.5271 LE-H
|
Tác giả:
Lê Mậu Hãn |
Trình bày một cách khái quát những vấn đề cơ bản của sức mạnh dân tộc Việt Nam dưới ánh sáng tư tưởng Hồ Chí Minh. Nghiên cứu lí luận giải phóng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh
Năm XB:
2001 | NXB: Trung Tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây,
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đình Hòe |
Nghiên cứu nguồn gốc xã hội và lịch sử của tư tưởng pháp quyền nhân nghĩa và sự cấu tạo của tư tưởng pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh, ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Brownstein; Mitchel Weiner, Ph.D.; Sharon Weiner Green, Ph.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lịch sử kháng chiến chống Mỹ cứu nước 1954-1975. Tập 5, Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
959.704 LIC
|
|
Lịch sử cuộc tổng tiến công và nổi dậy của quân dân miền Nam tết Mậu Thân 1968. Sự kết hợp giữa tiến công quân sự và đấu tranh ngoại giao, tạo thế,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Bao gồm: Geography - History - Culture
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Dũng Tiến |
Nội dung gồm các bài luận bằng tiếng Anh, giải nghĩa và trình bày một số cấu trúc câu hay, phần dịch từ vựng, câu hỏi liên quan đến bài luận, câu...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Văn minh Anh Mỹ : British - American Civilization /
Năm XB:
2001 | NXB: Thông tấn
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy hoạch du lịch
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 G-C
|
Tác giả:
G.Cazé, R.Lanquas, Y.Raynouard |
Quy hoạch du lịch
|
Bản giấy
|
|
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|