| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tác phẩm Ernest Hemingway : Truyện ngắn và tiểu thuyết /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
813 HEM
|
Tác giả:
Ernest Hemingway; Tuyển dịch và giới thiệu: Lê Huy Bắc, Đào Thu Hằng |
truyện ngắn của nhà văn nói lên được căn bệnh trầm kha của thế kỷ XX, nhân vật Con người với những nguyên tắc sống của mình, âm thầm chịu đựng tai...
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và xác định giải trình tự Nucleotid Gen Glucosamine - 6 - Phosphate Synthase(Gfa1)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Danh Lâm,GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo đơn xin việc, trình bày và trang trí văn bản ấn tượng trình lên cấp trên
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
004 DU-N
|
Tác giả:
KS. Dương Minh Hoàng Nhân, Đức Hùng |
Sách gồm 30 bài, hướng dẫn các kỹ năng và thủ thuật trình bày và xử lý văn bản thật nhanh chóng và dễ dàng như khởi động Word 2007, tạo tài liệu...
|
Bản giấy
|
|
Tạo đông lực cho người lao động tại công ty quản lý ba miền Bắc
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Hương, GVHD: Phạm Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Quản lý bay miền Bắc
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Hương, PGS.TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tạo động lực cho người lao động tại công ty TNHH Khang Minh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thanh Thưởng, GVHD: Lê Văn Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực cho người lao động tại Công ty Xuất nhập khẩu và đầu tư thuộc Liên minh hợp tác xã Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VO-A
|
Tác giả:
Võ Thị Bình An; PGS.TS Mai Quốc Chánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tạo động lực đối với người lao động tại Viettinbank chi nhánh Quang Minh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thái Học; NHDKH TS Nguyễn Tiến Hùng |
Chương 1: Lý luận về tạo động lực đối với người lao động.
Chương 2: Phân tích thực trạng tạo động lực đối với người lao động tại Vietinbank Chi...
|
Bản điện tử
|
|
Technology and innovation in the international economy
Năm XB:
2008 | NXB: Edward Elgar
Từ khóa:
Số gọi:
338.927 CO-C
|
Tác giả:
Cooper, Charles |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Textbook of Quantitative Chemical Analysis
Năm XB:
1989 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
543 GH-J
|
Tác giả:
G H Jeffery |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thác rừng tập truyện ngắn miền đất mặt trời truyện mảnh đất lắm người nhiều ma tiểu thuyết
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.922334 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The academic writer: A brief guide
Năm XB:
2008 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 LI-E
|
Tác giả:
Lisa Ede |
the book is a brief guide focused on commonsense rhetorical questions that can be applied to a variety of academic writing situations throughout...
|
Bản giấy
|