| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Gồm những câu hỏi - đáp về Luật Bảo hiểm xã hội: Quyền, trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động, bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm...
|
Bản giấy
|
||
Vi khuẩn y học : Dùng cho đào tạo bác sĩ và học viên sau đại học /
Năm XB:
2006 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 LE-P
|
Tác giả:
PGS.TS Lê Văn Phùng |
Trình bày những kiến thức về Đại cương vi khuẩn. Các loại cầu khuẩn, trực khuẩn và vi khuẩn...
|
Bản giấy
|
|
Nhân nhanh một số dòng TGMS đơn bôi và xử lý đa bội hóa bằng Colchicine, phục vụ cho phát triển lúa lai hai dòng ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Hải Hà, GVHD: TS Nguyễn Lý Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thanh Hồng, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hỏi - đáp môn Triết học Mác - Lênin
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
335.411 TR-P
|
Tác giả:
Trần Văn Phòng ; Nguyễn Thế Kiệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Word order in English sentences and some common mistakes made by Vietnamese learners
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Toàn, GVHD: Trần Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Văn Đàm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
A.P. Sê-Khốp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bước đầu nghiên cứu tạo dòng hoa đồng tiền đa bội và đột biến bằng xử lý Colchicine và chiến xạ
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Loan, GVHD: GS.TS Nguyễn Quang Thạch, KS Nguyễn Thị Phương Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Difficulties in using ellipsis in writing English of 2nd year English major at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Thu Ha, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các bài tập thực hành excel dùng cho kỹ sư và người làm khoa học : Tin học cho thanh niên /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
005.3076 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|