Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1139 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some common mistakes made by Vietnamese learners when translating from Vietnamese into English
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Mai Hương
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Interpreting competence
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-H
Tác giả:
Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Sái Tiến Dũng, GVHD: TS. Phan Tố Nga
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Can English be used as a tool of intercultural communication?
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Việt Hưng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-P
Tác giả:
Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đỗ Thị Dung. GVHD: Nguyễn Thị Dự
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tuyển tập tóm tắt các công trình khoa học 1990 - 2005
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 407.1 TUY
Tác giả:
Đại học ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Proverbs on behaviour between people and people
Tác giả: Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Some common mistakes made by Vietnamese learners when translating from Vietnamese into English
Tác giả: Đặng Thị Hiền, GVHD: Nguyễn Mai Hương
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Interpreting competence
Tác giả: Doan Thu Huong, GVHD: Nguyen Van Quang
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nghiên cứu công nghệ tạo sinh khối từ một số chủng vi khuẩn có khả năng khoáng hóa
Tác giả: Sái Tiến Dũng, GVHD: TS. Phan Tố Nga
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on English friendship proverbs and equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thị Thu Hằng, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The preposituons "in(to)", out(of), up&down" to indicate directions in English and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Hoang Thu Phuong, GVHD: Le Van Thanh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Conversion a productive way of word formation and its equivalents in Vietnamese
Tác giả: Bùi Mạnh Hà, GVHD: Vũ Tuấn Anh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Can English be used as a tool of intercultural communication?
Tác giả: Nguyễn Việt Hưng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
"At, in, on" as English prepositions of time in contrast with Vietnamese equivalents
Tác giả: Bùi Thị Mai Phương, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tuyển tập tóm tắt các công trình khoa học 1990 - 2005
Tác giả: Đại học ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội
Năm XB: 2005 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
×