Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1135 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Metaphor used in "Robinson Crusoe" by Daniel Defoe
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Hiền Tâm, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-T
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Listening skill's practical experiences
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-N
Tác giả:
Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Bộ Tài chính
Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp: Tổ chức công tác kế toán tài chính trong doanh nghiệp, kế toán tài sản bằng tiền, kế toán tồn kho, kế...
Bản giấy
Luật khoa học và công nghệ
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 344.597 LUA
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia
Gồm những quy định chung, tổ chức khoa học và công nghệ, cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ, các biện pháp bảo đảm phát triển khoa học và công...
Bản giấy
Trí tuệ Khổng Tử
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi: 923.51 TA-A
Tác giả:
Tạ Ngọc Ái
Trích các câu chuyện của Khổng Tử về thiên mệnh nhân sinh, văn hoá lịch sử, luân lý chính trị, giáo dục học tập
Bản giấy
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-H
Tác giả:
Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-T
Tác giả:
Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cơ sở kỹ thuật điều hòa không khí
Năm XB: 2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 697.9071 HA-T
Tác giả:
Hà Đăng Trung, Nguyễn Quân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LU-T
Tác giả:
Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cross cultural linguistic inteferences by Vietnamese learners of English
Tác giả: Nguyễn Thị Bích Hằng, GVHD: Nguyễn Văn Chiến
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Metaphor used in "Robinson Crusoe" by Daniel Defoe
Tác giả: Nguyễn Thị Hiền Tâm, GVHD: Ngô Thanh Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Tác giả: Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Tác giả: Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Listening skill's practical experiences
Tác giả: Lê Thanh Nga, GVHD: Lê Phương Thảo
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Hệ thống kế toán hành chính sự nghiệp : Áp dụng cho đơn vị sự nghiệp có thu, đơn vị thực hiện khoán chi hành chính và đơn vị hành chính sự nghiệp khác /
Tác giả: Bộ Tài chính
Năm XB: 2005 | NXB: Tài chính
Tóm tắt: Giáo trình kế toán tài chính doanh nghiệp: Tổ chức công tác kế toán tài chính trong doanh nghiệp,...
Luật khoa học và công nghệ
Tác giả: Nxb. Chính trị Quốc gia
Năm XB: 2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Gồm những quy định chung, tổ chức khoa học và công nghệ, cá nhân hoạt động khoa học và công nghệ,...
Trí tuệ Khổng Tử
Tác giả: Tạ Ngọc Ái
Năm XB: 2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Tóm tắt: Trích các câu chuyện của Khổng Tử về thiên mệnh nhân sinh, văn hoá lịch sử, luân lý chính trị,...
Countable nouns and uncountable nouns in English and in Vietnamese
Tác giả: Đặng Thị Hoa, GVHD: Trần Lệ Dung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
The uses of English modal verbs in the eyes of Vietnamese students
Tác giả: Hoàng Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cơ sở kỹ thuật điều hòa không khí
Tác giả: Hà Đăng Trung, Nguyễn Quân
Năm XB: 2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
A cultural and linguistic study of English and Vietnamese surnames
Tác giả: Luu Phuong Thuy, GVHD: Duong Ky Duc
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×