Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1919 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-G
Tác giả:
Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.24 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
How French, Indian and Inuit words affect on the Canadian English
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 QU-T
Tác giả:
Quách Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Văn Sự
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Cao Xuân Hạo, Hoàng Dũng
Gồm 7000 thuật ngữ tiếng Anh và Việt về ngôn ngữ học đối chiếu
Bản giấy
Some suggestions for techiques of teaching vocabulary at secondary school
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-D
Tác giả:
Trương Thị Ánh Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng nói doanh nghiệp
Năm XB: 2005 | NXB: Tư Pháp
Số gọi: 338.7 LE-T
Tác giả:
Lê Bảo Trọng, Nguyễn Thị Trang Anh (Chủ biên)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh cho đầu bếp
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Substitution and the investigation of substitution in Chapter V of Jane Eyre
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 MA-C
Tác giả:
Mai Ngọc Châm, GVHD: Hoàng Văn Vân
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Mixing English words and Vietnamese ones in mass media and daily conversation
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TA-N
Tác giả:
Tạ Thị Nhung, GVHD: Phan Văn Quế
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Văn Sự
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Tác giả: Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế
Tác giả: Nguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
How French, Indian and Inuit words affect on the Canadian English
Tác giả: Quách Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Văn Quang
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ điển thuật ngữ Ngôn ngữ học đối chiếu : Anh Việt - Việt Anh
Tác giả: Cao Xuân Hạo, Hoàng Dũng
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Tóm tắt: Gồm 7000 thuật ngữ tiếng Anh và Việt về ngôn ngữ học đối chiếu
Some suggestions for techiques of teaching vocabulary at secondary school
Tác giả: Trương Thị Ánh Dương, GVHD: Đặng Ngọc Hướng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tiếng nói doanh nghiệp
Tác giả: Lê Bảo Trọng, Nguyễn Thị Trang Anh (Chủ biên)
Năm XB: 2005 | NXB: Tư Pháp
Tiếng Anh cho đầu bếp
Tác giả: Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Substitution and the investigation of substitution in Chapter V of Jane Eyre
Tác giả: Mai Ngọc Châm, GVHD: Hoàng Văn Vân
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Mixing English words and Vietnamese ones in mass media and daily conversation
Tác giả: Tạ Thị Nhung, GVHD: Phan Văn Quế
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×