| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Dương Quốc Việt, Nguyễn Cảnh Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của một số chủng Labyrinthula phân lập ở các bờ biển Hải Phòng, Nam Định và Thái Bình
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Thương, GVHD: TS Đặng Diễm Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Culture shock in Vietnamese communication and customs
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reasonable techniques in teaching vocabulary for students at course 8 at Lomonoxop a people founded school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-L
|
Tác giả:
Lâm Thị Liễu, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xử lý nước cấp sinh hoạt và công nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
628.162 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several techniques in translating political news from English into Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Vương Hiển, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writting in business processes and skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Dao Anh Tuan, GVHD: Nguyen Van Co |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First steps in studying cultural aspects in English Vietnamese non verbal communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Pham Tuan Linh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp (chủ biên), Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Minh Thuyết |
Tìm hiểu bản chất và chức năng của ngôn ngữ, nguồn gốc và sự phát triển của ngôn ngữ; Ngôn ngữ với tư cách một hệ thống tín hiệu đặc biệt; Nghiên...
|
Bản giấy
|
||
Xử lý sự cố cải thiện & sử dụng nhạc số với windows XP : Tủ sách tin học thanh thiếu niên /
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
005.3 TR-A
|
Tác giả:
KS. Trần Việt An |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Xử lý sự cố cải thiện & sử dụng nhạc số với windows XP
|
Bản giấy
|
|
A study on conversation implicature in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thuy Hang, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|