| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Học viện ngôn ngữ Bắc Kinh. Học viện thương mại quốc tế Bắc Kinh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Margaret Pemberton, Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on the productive English figures of speech
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Dung, GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định mới về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội, phòng cháy và chữa cháy
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.59705 QUY
|
|
Giới thiệu 4 nghị định mới ban hành về qui định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy và trong lĩnh vực an ninh, trật tự...
|
Bản giấy
|
|
A linguisticj and cultural study on English and Vietnamese words/phrases on flowers
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DU-X
|
Tác giả:
Duong Anh Xuan, GVHD: Duong Ky Duc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Victor Hugo. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
VL.COMP Tổng hợp và biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thuật toán . Tập 1 : : Các thuật toán thông dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 SE-D
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Vũ Mạnh Tường, Dương Vũ Diệu Trà, Nguyễn Tiến Huy. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and Vietnamese conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thị Thơ, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang pháp luật về giao kế hợp đồng điện tử
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 CAM
|
Tác giả:
Chủ biên: GS.TS. Nguyễn Thị Mơ... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
André Durupthy, André Casalot, Lain Jaubert; Từ Ngọc Ánh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cở sở di truyền phân tử và kỹ thuật gen
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 KH-T
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|