| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Principles of data mining : Undergraduate Topics in Computer Science /
Năm XB:
2007 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 BR-M
|
Tác giả:
Max Bramer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học Microsoft office powerpoint 2007
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
005.3 HUO
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Sách bao gồm 10 chương trình và được hướng dẫn thực hành băng hình minh hoạ từng bước rõ ràng như: Khởi đầu với Powerpoint ,phát triển nội dung...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thông |
Cuốn sách này nói về lãnh thổ, thiên nhiên, con người, các hoạt động kinh tế và các vùng trung tâm kinh tế của Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Tốc độ tư duy : Insight from the world's greatest I.T. Entrepreneur /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Số gọi:
338.7 GA-T
|
Tác giả:
Bill Gates, Collins Hemingway; Nguyễn Văn Phước, Vũ Tài Hoa, Lê Hiền Thảo |
Giới thiệu Bill Gates con người nhìn trước tương lai, tốc độ thông tin, khai thác tối ưu hệ thống thần kinh kỹ thuật số, thương mại - Internet thay...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn, Interpress và nhóm biên dịch |
Bộ sách trình bày từ những điều tưởng như đơn giản của bước khởi đầu thành lập doanh nghiệp, như đặt tên công ty, tuyển dụng nhân viên, soạn thảo...
|
Bản giấy
|
||
Thuyết trình chuyên nghiệp trong kinh doanh
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 AN-M
|
Tác giả:
Angela Murray |
cuốn sách này nói về chiến lược và kỹ năng tiếp cận chiến lược định nghĩa thông báo, tổ chức, kỹ năng thông đạt...
|
Bản giấy
|
|
Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo cảnh quan và phát triển du lịch trên sông Tô Lịch : Đề tài nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 V-O
|
Tác giả:
Vũ Thị Kim Oanh: GVHD: Nguyễn Thị Hồng Lân |
Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo cảnh quan và phát triển du lịch trên sông Tô Lịch
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Lê Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu nấm bột Nomuraea rileyi ký sinh trên một số sâu hại rau tại Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hồng Trang, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi đáp về chế độ chính sách đối với cán bộ, công chức ở xã, phường, thị trấn
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Số gọi:
342.597 NG-V
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Hải Vân, Lê Xuân Từ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Off-ramps and On-Ramps : Keeping talented women on the road to success /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Từ khóa:
Số gọi:
658.312082 HE-A
|
Tác giả:
Hewlett, Sylvia Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu qui trình bảo quản đu đủ bằng màng bán thấm
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Doanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|