| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Intermediate microeconomics : (Kinh tế vi mô trung cấp: Cách tiếp cận hiện đại): A modern approach /
Năm XB:
2006 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
3385 HA-V
|
Tác giả:
Hal R. Varian |
Trình bày những khái niệm căn bản trong kinh tế vi mô chương trình trung cấp. Tìm hiểu về thị trường, chi tiêu ngân quỹ, sự hài lòng của người tiêu...
|
Bản giấy
|
|
Intermediate Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International business : a new era
Năm XB:
1991 | NXB: Harcourt Brace Jovanovich
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 MA-N
|
Tác giả:
Matsuura, Nanshi F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Business Contracts : Hợp đồng thương mại quốc tế /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
346.02 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Khía cạnh luật pháp và hợp đồng thương mại quốc tế. Những ví dụ về hợp đồng thương mại giữa Việt Nam và các tổ chức hợp tác nước ngoài
|
Bản giấy
|
|
International Business: Competing in the global marketplace.
NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.049 HI-C
|
Tác giả:
Charles W.L. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Economic law : text, cases, and materials /
Năm XB:
2022 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
343.7 CH-L
|
Tác giả:
Leila Choukroune |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Finance for Dummies : making everything easier /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332 EV-A
|
Tác giả:
Ayse Y. Evrensel, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
International Financial Institutions and Global Legal Governance,. Volume 3
Năm XB:
2012 | NXB: The Wolrd Bank,
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CI-H
|
Tác giả:
Cisse, Hassane |
The World Bank Legal Review
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cheol S. Eun, Bruce G. Resnick |
Cơ sở của việc quản lí tài chính quốc tế. Thị trường ngoại tệ, tỉ giá và các sản phẩm tài chính tiền tệ. Sự nguy hiểm tài chính ngoại tệ và việc...
|
Bản giấy
|
||
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles j. Glasser |
An indispensable survival guide for anyone in the media industry and the lawyers who serve them
Especially now, in an age of instant global access...
|
Bản giấy
|
||
International restaurant english: communicating with international traveller
Năm XB:
1990 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 LE-K
|
Tác giả:
Leila Keane |
International restaurant english: communicating with international traveller
|
Bản giấy
|