| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Four communication skills in English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, ban biên dịch interation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nói theo chủ đề : Trình độ trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Monica C. Vincent, John Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật lập trình mô phỏng thế giới thực và ứng dụng Tập 1/
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005.13 KYT
|
Tác giả:
Chủ biên: GS.TS Hoàng Kiếm, Biên soạn: Vũ Hải Quân, Nguyễn Tấn, Trần Minh Khang., |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Sơn, Nguyễn Hữu Cát |
Lịch sử xã hội loài người hình thành và phát triển từ thời nguyên thủy đến thế giới hiện đại
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đắc Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ nghệ phần mềm 1 : Cách tiếp cận của người thực hành /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.3 PRE
|
Tác giả:
TS. Roger S. Pressman. |
Nội dung gồm 5 phần: phần mềm- tiến trình và việc quản lý nó, phân tích yêu cầu hệ thống và phần mềm, thiết kế và cài đặt phần mềm, đảm bảo , kiểm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Uy Vũ; Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng làm luận tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ B, C / Cử nhân Anh văn /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, Phương Ân |
Trình bày một chương trình thống nhất về kỹ năng viết dành cho những người học tiếng Anh như một ngôn ngữ phụ ở trình độ trung cấp và nâng cao.
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh về thư tín giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh tế.
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy, Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các công ty xuyên quốc gia (TNCs) trước ngưỡng của thế kỷ XXI
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
338.8 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sang;Trần Quang Lâm |
Nguồn gốc các hình thức tồn tại phổ biến và mô hình quản lý,mô hình và chiến lược chiếm lĩnh khai thác thị trường quốc tế liên minh chiến lược xu...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết câu : Sentence skills a book for writers /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LA-J
|
Tác giả:
Langan John, Nguyễn Sanh Phúc ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|