| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Yên, Nguyễn Thiên Tứ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Transients in Electrical systems : Analysis, recognition, and mitigation /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
621.31921 DA-J
|
Tác giả:
Das, J. C |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Tuyền, THS.Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vượt lên những chuyện nhỏ dành cho bạn trẻ : dành cho bạn trẻ /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
158.1 CA-R
|
Tác giả:
Richard Carlson Biên dịch: Phan Thanh Thảo - Nhã Viện - An Bình |
Những phương cách đơn giản mà hiệu quả trong việc đối mặt với những thử thách của cuộc sống, giúp bạn trẻ vượt qua khó khăn trong cuộc sống.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số điều kiện trong quá trình lên men chìm, tạo "Giống khởi động" chủng vi nấm Metarhizium anisopliae ma5
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thị Minh Phương, GVHD: TS Tạ KIm Chỉnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất rượu vang bằng phương pháp lên men hỗn hợp ( đồng thời)
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HO-S
|
Tác giả:
Hoàng Minh Sơn, GVHD: Trương Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Le, Tao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu phép biến đổi Wavelet trong xử lý nén ảnh và ứng dụng trong các dịch vụ dữ liệu Multimedia
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Hoàng Anh, GVHD: TS.Nguyễn Vĩnh An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tang lễ của người Thái ở Nghệ An (Khảo sát vùng Khủn Tinh, huyện Quỳ Hợp)
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
393.0959742 QU-M
|
Tác giả:
Quán Vi Miên |
Giới thiệu khái quát về người Thái ở Nghệ An. Các thủ tục tiến hành tang lễ của người Thái vùng Khủn Tinh (Quỳ Hợp, Nghệ An)
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu lên men sinh tổng hợp kháng sinh nhờ Streptomyces 161.27
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thúy Hạnh, GVHD: Cao Văn Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Recovery of Biological Products in Aqueous Two Phase Systems
Năm XB:
2010 | NXB: International Journal of Chemical Engineering and Application,
Số gọi:
660.6 KA-R
|
Tác giả:
Karnika Ratanapongleka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|