| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microbial Enzyme Technology in Food Applications : Food Biology series /
Năm XB:
2017 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
664.024 RA-R
|
Tác giả:
Ramesh C.Ray; Cristina M.Rosell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Microbial proteomics: Development in technologies and applications
Năm XB:
2020 | NXB: Bentham Science Publishers Pte. Ltd.
Số gọi:
660.6 SH-D
|
Tác giả:
Divakar Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dean Karlan, Jonathan Morduch, Meredith L. Startz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Midwifery terminology in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thủy; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Ho Ngoc Trung |
Research purposes: To find out the similarities and differences between midwifery terminologies in English and Vietnamese in terms of structural...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Bằng |
Cuốn sách này nói về những món ăn ngon và lạ ở Hà Nội và miền Nam Việt Nam, thông qua đó còn cho ta thấy một tâm hồn dân tộc...
|
Bản giấy
|
||
Mirror for Humanity : A Concise Introduction to Cultural Anthropology /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
306 KA-C
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak |
Written by a prominent scholar in the field, this concise, up-to-date introduction to cultural anthropology carefully balances coverage of core...
|
Bản giấy
|
|
Mô hình nhận dạng khuôn mặt dựa trên mạng Nơron tích chập để ứng dụng cho bài toán giám sát người thi trực tuyến
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 CH-M
|
Tác giả:
Chu Minh; NHDKH TS. Dương Thăng Long |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
- Nghiên cứu tổng quan về bài toán nhận dạng khuôn mặt người.
- Tập trung làm rõ cơ sở lý thuyết và ứng dụng của bài toán nhận...
|
Bản điện tử
|
|
Mô hình thông tin và giao thức kết nối trong giao diện Q3
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-C
|
Tác giả:
Trần Anh Cường; GVHD TS Lê Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng cho vay ngắn hạn tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội chi nhánh Quảng Ninh
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
332 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Ninh, PGS.TS Lưu Thị Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern Biotechnology : Connecting Innovations in Microbiology and Biochemistry to Engineering Fundamentals /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
660.6 NA-M
|
Tác giả:
Nathan S. Mosier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mối quan hệ giữa ngũ hành với vật liệu nội thất, ứng dụng cho sinh viên thực hiện đồ án nội thất nhà ở tại khoa tạo dáng công nghiệp, trường Đại học Mở Hà Nội
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
720 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
P.G. Wodehouse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|