| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The difficulties in learning speaking skills encountered by the first year English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thùy Dương; Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the effectiveness of using games in learning english vocabulary. An action with students of 6th grade at tan mai secondary school
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Diệp; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English Vocabulary Learning: Problems and Solutions - A Case study with fourth-year students at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Huyền; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The importance of synonyms in learning English for the first year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-N
|
Tác giả:
Thái Hoàng Ngân; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the impotance of synonyms in learning english for the first - year english majors at hanoi open university
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-N
|
Tác giả:
Thái Hoàng Ngân; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carr, Sandra Deacon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thông điệp về E-learning trên báo điện tử Việt Nam
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
371.334 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Linh; NHDKH PGS.TS Nguyễn Thị Thanh Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu và triển khai clouding system cho trung tâm đào tạo trực tuyến E-learning Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Xuân Quang, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu và triển khai Clouding System cho trung tâm đào tạo trực tuyến E-learning Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DO-H
|
Tác giả:
Đoàn Minh Huệ, ThS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
topic: difficulties faced by sophomores at the faculty of english, hanoi open university when learning phrasal verbs
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng T- Learning, E- Learning trong chiến lược phát triển GDTX của Viện Đại Học Mở Hà Nội đến năm 2015
Năm XB:
2007 | NXB: Đại Học Bách Khoa Hà Nội
Số gọi:
658 LA-T
|
Tác giả:
Lại Minh Tuấn, GVHD: Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using bloom's taxonomy and spaced repetition to enhance English vocabulary for student's at an English center in Ha Noi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Trương Lê Minh Nguyệt; Supervisor: Le Phuong Thao, Ph.D |
The aim of this study is to investigate the efficacy of Spaced Repetition (SR)
and Bloom's taxonomy (BT) in improving vocabulary acquisition...
|
Bản giấy
|