| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert F. Wilson |
Hơn 100 mẫu sơ yếu lý lịch mới và hay nhất đặc biệt về Quản trị kinh doanh, Nhân sự Marketing,....
|
Bản giấy
|
||
Ngôn ngữ học qua các nền văn hóa
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
410 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân (Dịch) |
Sự cần thiết phải so sánh có hệ thống các ngôn ngữ và các nền văn hóa – Làm thế nào để so sánh hai hệ thống âm thanh ?– So sánh các cấu trúc ngữ...
|
Bản giấy
|
|
Dạy bạn làm giàu : Q. A: 100 lời khuyên cho các doanh nhân trẻ /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
158 RO-K
|
Tác giả:
Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Mạnh Linh, Minh Đức |
Đưa ra 100 lời khuyên cho các doanh nhân về rèn luyện bản thân, tiền bạc, xã giao, lập nghiệp, thói quen, cách giao tiếp, marketing và các bài học...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert K. Yin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert C. Guell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enzymes in Food Technology
Năm XB:
2002 | NXB: Sheffield Academic Press; CRC Press,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 WH-R
|
Tác giả:
Robert J. Whitehurst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Selected papers of J. Robert Schrieffer : in celebration of his 70th birthday /
Năm XB:
2002 | NXB: World Scientific
Số gọi:
630 SCH
|
Tác giả:
editors, N.E. Bonesteel. L.P. Gorʹkov. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay người quản lí Nghệ thuật quản trị bán hàng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.81 RO-C
|
Tác giả:
Rbert J.Calvin |
Nghệ thuật quản trị bán hàng
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật quản trị bán hàng : Chiến thuật và chiến thuật phát triển kinh doanh hiện đại; Các thủ thuật tuyển dụng đào tạo và huấn luyện; Phương pháp tự động hóa lực lượng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 RO-B
|
Tác giả:
ROBERT |
Cuốn sách này giới thiệu những kiến thức và kỹ năng quản lý bán hàng ; huấn luyện, đào tạo nhân viên; cách tính tiền công; cách tổ chức và phân...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert J. Dixson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luận về xã hội học nguyên thủy
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
301 LOW
|
Tác giả:
Robert Lowie ; Vũ Xuân Ba, Ngô Bằng Lâm dịch |
Nghiên cứu về một số vấn đề của xã hội thời kỳ nguyên thuỷ như: hôn nhân và gia đình, các quy tắc về họ hàng, thị tộc, thân phận đàn bà, tài sản,...
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở vật lí. Tập 4, Điện học : : Tập 4. Điện học /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
530 DA-H
|
Tác giả:
David Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|