| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Wright Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
How to write and publish a scientific paper
Năm XB:
1998 | NXB: Greenwood Press, (Westport, Conn. : ),
Số gọi:
001.818 DA-R
|
Tác giả:
Robert A. Day |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New success at first certificate : student's book /
Năm XB:
1997 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 ON-R
|
Tác giả:
Robert O'Nell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cases in hospitality marketing and management
Năm XB:
1997 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 RO-L
|
Tác giả:
Robert C.Lewis |
The use of case studies as a pedagogical tool is becoming increasingly prevalent in hospitality programs. In the past hospitality cases just...
|
Bản giấy
|
|
Inspiration at work : Igniting a new entrepreneurial spirit in the individual and the corporation
Năm XB:
1997
Từ khóa:
Số gọi:
338.04 RO-R
|
Tác giả:
Robert A.Ruotolo |
Contents of book: The five basic principles: blueprint for success. Striving for resultsl; a guide to cresting your success.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Duplos |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cơ sở vật lí. Tập 2, Cơ học : : Tập 2. Cơ học /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
530 DA-H
|
Tác giả:
David Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert Ilson, Janet Whitcut |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thuật toán 2, Các thuật toán chuyên dụng : Các thuật toán chuyên dụng /
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
044.151 SED
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Bùi Thị Ngọc Nga, Nguyễn Hiệp Đoàn, Đặng Đức Trọng, Trần Hạnh Nhi. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert J. Elliott |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Implementing Application solutions in a Client/ server Environment
Năm XB:
1995 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
004.36 KO-R
|
Tác giả:
Koelmel Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thuật toán Tập 2 : Các thuật toán chuyên dụng /
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
044.151 SED
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Bùi Thị Ngọc Nga, Nguyễn Hiệp Đoàn, Đặng Đức Trọng, Trần Hạnh Nhi, Hiệu đính: GS.TS.Hoàng Kiếm, |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|