Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 117 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.076 LI-P
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
TCP/IP Networking : in 21 days /
Năm XB: 2001 | NXB: Person
Số gọi: 005.13 KO-B
Tác giả:
Brian Komar
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
People at work : Luyện kỹ năng nghe - nói tiếng Anh /
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 LE-L
Tác giả:
Lê Huy Lâm
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Discussions that work : Task-centred fluency practice /
Năm XB: 2000 | NXB: Cambridge University
Số gọi: 428.2 UR-P
Tác giả:
Penny Ur
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Shomon, Mary J
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Chellis, Charles Perkins, Matthew Strebe.
Bao gồm: An Introduction to networks, Network compoments...
Bản giấy
Tác giả:
Divakara K. Udupa
Bao gồm 3 phần: TMN concepts; TMN information model and protocols; TMN applications...
Bản giấy
Wide Area High speed Networks
Năm XB: 1999 | NXB: MTP
Số gọi: 004.6 FE-S
Tác giả:
Sidnie Feit
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Leo Jones, Richard Alexander
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Ramesh Bhandari
Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
Bản giấy
Tác giả:
Pedley, Paul
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
NT.Workstation 4 Exam # 70-073
Năm XB: 1998 | NXB: Certification insider Press
Số gọi: 005.4 WE-K
Tác giả:
Keith Weiskamp
Gồm: Microsoft certification tests...
Bản giấy
Grammar workbook for the TOEFL exam
Tác giả: Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
TCP/IP Networking : in 21 days /
Tác giả: Brian Komar
Năm XB: 2001 | NXB: Person
People at work : Luyện kỹ năng nghe - nói tiếng Anh /
Tác giả: Lê Huy Lâm
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
MCSE: Networking Essentials Study Guide 3rd ed
Tác giả: James Chellis, Charles Perkins, Matthew Strebe.
Năm XB: 2000 | NXB: Network Press
Tóm tắt: Bao gồm: An Introduction to networks, Network compoments...
Wide Area High speed Networks
Tác giả: Sidnie Feit
Năm XB: 1999 | NXB: MTP
Survivable Networks Algorithms for Diverse Routing
Tác giả: Ramesh Bhandari
Năm XB: 1999 | NXB: Kluwer Academic
Tóm tắt: Nội dung gồm: Preface, Further Research, Reference, Index...
NT.Workstation 4 Exam # 70-073
Tác giả: Keith Weiskamp
Năm XB: 1998 | NXB: Certification insider Press
Tóm tắt: Gồm: Microsoft certification tests...
×