| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Tổng cục du lịch Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
910.4 T-N
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách giới thiệu tiên chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS)-Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch, thông tin chung, tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học phân tử : Nguyên lý và ứng dụng của ADN tái tổ hợp /
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 GL-B
|
Tác giả:
Bernard R. Glick, Jack J. Pasternak |
Cuốn sách cung cấp những kiến thức cơ bản nhất về Sinh học phân tử và Sinh học tế bào, là hai lĩnh vực nền của Công nghệ sinh học.
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 2, Công nghệ hóa sinh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu, Tô Kim Anh, Lê Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 1, Công nghệ gen /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-B
|
Tác giả:
Lê Trần Bình, Quyền Đình Thi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cơ sở công nghệ sinh học :. Tập 4, Công nghệ vi sinh /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Văn Nhương, Nguyễn Văn Cách, Quản Lê Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Configuring Windows Server 2008 Network Infrastructure : MCTS Exam 70-642 Training Kit /
Năm XB:
2009 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 MA-C
|
Tác giả:
J.C. Mackin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of computers
Năm XB:
2009 | NXB: Tata McGraw Hill Publishing Company Limited,
Từ khóa:
Số gọi:
004 BA-E
|
Tác giả:
E Balagurusamy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình tâm lý và nghệ thuật giao tiếp, ứng xử trong kinh doanh du lịch
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
338.4071 NG-D
|
Tác giả:
GS. TS. Nguyễn Văn Đính , PGS. TS. Nguyễn Văn Mạnh |
Trình bày một số vấn đề cơ bản về tâm lý học xã hội nói chung và tâm lý khách du lịch theo các tiêu thức khác nhau như quốc gia, nghề nghiệp... Lý...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu đặc tính kháng khuẩn của tinh dầu nghệ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Ngân. GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiệp vụ điều hành Tour (VTSO) : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2009 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Từ khóa:
Số gọi:
650 NV-D
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Cuốn sách này giới thiệu tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam, cách sử dụng tiêu chuẩn VTOS; tóm tắt công việc, chức danh và danh mục công việc...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ phục vụ trong khách sạn -nhà hàng
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Văn Đính; ThS.Hoàng Thị Lan Hương |
Công nghệ phục vụ của lễ tân khách sạn; Công nghệ phục vụ buồng trong khách sạn;công nghệ phục vụ bàn trong khách sạn
|
Bản điện tử
|
|
Đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập : Sách chuyên khảo dùng cho sinh viên đại học và cao học /
Năm XB:
2009 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
174.965 TR-T
|
Tác giả:
TS.Trần Thị Giang Tân; Th.S Võ Anh Dũng. |
Tổng quan về đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên độc lập, các qui định của Mỹ, Pháp, Liên đoàn Kế toán quốc tế và Việt Nam về đạo đức nghề...
|
Bản giấy
|