| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tính toán kết cấu theo lý thuyết tối ưu
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
624.1 LE-H
|
Tác giả:
Lê Xuân Huỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu hóa tuyến tính : Bài giảng Bài tập. /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
519.72 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Cả |
Khái niệm về quy hoạch tuyến tính, các loại quy hoạch tuyến tính.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế chính trị Mác-LêNin : Dùng cho các khối ngành Kinh tế-Quản trị kinh doanh trong các trường đại học, cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
330.15071 GIA
|
Tác giả:
Bộ Giáo Dục và Đào Tạo |
Đối tượng, phương pháp và chức năng; phương thức sản xuất TBCN; những vấn đề kinh tế chính trị thời kì quá độ lên CNXH ở việt nam
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jean Marie Brebec, Philippe Deneve; Trịnh Văn Loan dịch |
Trình bày những kiến thức cơ bản về điện động học gồm: Mô hình hoá tuyến tính các phần tử thông dụng, các định lí tổng quát đối với mạng tuyến tính...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nâng cấp, cải thiện và sử dụng máy tính cá nhân (PC)
Năm XB:
2006 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 TR-A
|
Tác giả:
Trần Việt An |
Trình bày những cách sử dụng máy tính cá nhân và những ứng dụng nâng cấp của máy
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm hình thái học và thử độc tính của Colletotrichumspp. Gây bệnh thán thư trên quả cà phê chè ở Sơn La và Nghệ An
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thủy, GVHD:Th.S Nguyễn Thị Hằng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Minh Trí. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Virus máy tính & thủ thuật phòng chống
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
005.84 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Thiên Sơn, Đoàn Ngọc Đăng Linh |
Giới thiệu cách phòng chống Virus cho máy tính
|
Bản giấy
|
|
Tinh chế Maltogenic amylase bằng sắc ký cột Ni-Nta
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Kim Thoa, GVHD: TS Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình đại số tuyến tính và hình học giải tích Tập 1 : Dùng cho sinh viên các ngành toán học, cơ học, toán tin ứng dụng /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
512.5071 TR-H
|
Tác giả:
Trần Trọng Huệ. |
Khái niệm cơ bản về tập hợp và quan hệ, trường số thực, trường số phức, đa thức và phân tích hữu tỉ, không gian vectơ, ánh xạ tuyến tính và ma...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hệ thống mạng máy tính CCNA : Cisco certified Network Associate: Semester 4 ( Học kỳ 4 ) /
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 KH-A
|
Tác giả:
Chủ biên: Khương Anh CCAI, CCNP (chủ biên), Nguyễn Hồng Sơn (Hiệu đính) |
Ôn tập; Các mạng WAN và Router; Router CLI; Các thành phần của Router; Khởi động và cài đặt router; Sự cấu hình router 1; Các ảnh...
|
Bản điện tử
|