| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu phương pháp tách chiết ADN từ các loại mẫu tinh dịch phục vụ công tác giám định hình sự
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Nguyên Hải, GVHD: ThS Trần Minh Đôn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Performance Analysis of Network Architectures
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 TU-D
|
Tác giả:
Dietmar Tutsch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng và triển khai ứng dụng thương mại điện tử Tập 2, Với công cụ ASP.Net, Visual Basic. Net, SQL Server
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
005.3 PH-K
|
Tác giả:
Phạm Hữu Khang, Hoàng Đức Hải; Phương Lan, Nguyễn Hông Chương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Chí Thành |
Những kiến thức đại cương về tin học và cách sử dụng máy tính. Phương pháp lập chương trình bằng ngôn ngữ pascal
|
Bản giấy
|
||
Bộ Khuếch Đại Hoạt Động Và Mạch Tích Hợp Tuyến Tính (OM – AMP & IC)
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
621.1 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charlotte; Peter Fiell |
Giới thiệu khái quát về kĩ thuật thiết kế đồ hoạ ngày nay và vai trò của công nghệ máy tính trong công việc thiết kế của các công ty trên thế giới...
|
Bản giấy
|
||
Tài liệu giáo dục giới tính, phòng chống tệ nạn mại dâm cho học sinh sinh viên các trường đại học cao đẳng và trung học chuyên nghiệp
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
613.69 TAI
|
Tác giả:
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tinh bột sắn và các sản phẩm từ tinh bột sắn
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
664 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Kim Anh |
Giới thiệu đến cấu trúc, tính chất và các ứng dụng của tinh bột sắn, cũng như quá trình và thiết bị sản xuất tinh bột sắn, công nghệ sản xuất các...
|
Bản giấy
|
|
"Tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính sinh học của 4N-Methyl Thiosemicacbazon Furandehit và phức chất đồng(II) của chúng"
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hồng, GVHD: TS. Nguyễn Thị Phương Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngạc Văn An chủ biên, Đặng Hùng, Nguyễn Đăng Lâm, Đỗ Trung Kiên |
Trình bày sơ lược lịch sử phát triển của mạng máy tính. Những khái niệm cơ bản, mô hình truyền thống, kết nối các hệ thống mở; các đặc tính kĩ...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng bùn hoạt tính sau xử lý nước thải công nghệ sản xuất bia làm phân bón vi sinh
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyến Tuấn Long. GVHD: Nguyễn Hoàng Trí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh thực dụng cho 1001 tình huống giao tiếp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|