| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Green Dreams : Travel in Central America
Năm XB:
1998 | NXB: Lonely Planet Publications,
Từ khóa:
Số gọi:
820 BE-S
|
Tác giả:
Benz, Stephen |
Green dreams begin like this: in the capital, things are not going well for you. Not al all. A botched deal in a cantina ends in a protracted...
|
Bản giấy
|
|
Green Lighting: How energy-efficient lighting can save you energy and money and reduce your carbon footprint
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
644.3 BR-I
|
Tác giả:
Howard, Brian Clark |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
My Ton, Min Lin, Deborah Radin |
Greening your property
|
Bản giấy
|
||
Greeting and greeting routines in English and in Vietnamese (with focus on addressing systems)
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Lan, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and Vietnamese conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thị Thơ, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Greetings in English and VietNamese emails from a cross-cultural perspective
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 CA-P
|
Tác giả:
Cap Thi Phuong; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Groundwater : Legal and Policy Perspectives Proceedings of a World Bank Seminar
Năm XB:
1999 | NXB: WB,
Số gọi:
333.9104 SAS
|
Tác giả:
Salman M.A Salman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GT Hóa sinh học thực nghiệm
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
572.3 PH-N
|
Tác giả:
Phan Tuấn Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to building high-speed networks
Năm XB:
1999 | NXB: Osborne/McGraw-Hill,
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 PA-T
|
Tác giả:
Tere Parnell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Guide to further writing : Trình độ nâng cao và đại học /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LE-P
|
Tác giả:
Philip Leetch, Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) |
Kỹ năng viết
|
Bản giấy
|
|
Guide to Making Investment Decisions : Baron's National Business and Financial Weekly
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 SE-D
|
Tác giả:
Douglas Sease, John Prestbo |
Revised, expanded and updated--the new edition of the bestselling guide backed by the name people trust.
Deciding where and how to invest money can...
|
Bản giấy
|
|
Guide to Software Engineering Body of Knowledge
Năm XB:
2014 | NXB: IEEE Computer Society,
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 BO-P
|
Tác giả:
Pierre Bourque |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|