| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of cosmetic science and technology
NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
668.55 BA-A
|
Tác giả:
André O. Barel; Marc Paye; Howard I. Maibach. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Christian. Mueller-Roterberg, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Christopher G.J.Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Food Process Design
Năm XB:
2012 | NXB: A John Wiley & Sons, Ltd., Publication,
Số gọi:
664 JA-P
|
Tác giả:
Jasim Ahmed, PhD; Mohammad Shafi ur Rahman, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
G.O. Phillips |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Food Science, Technology, and Engineering.
Năm XB:
2006 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 YH-H
|
Tác giả:
YH. Hui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Handbook of Image and Video Processing / : Academic Press Series in Communications, Networking, and Multimedia /
Năm XB:
2000 | NXB: Academic Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 GI-J
|
Tác giả:
Alan C. Bovik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jacob Fraden. |
Data acquisition; Sensor characteristics;Physical principles of sensing
|
Bản giấy
|
||
Handbook of Nutraceuticals and Functional Foods
Năm XB:
2007 | NXB: Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
613.2 WI-R
|
Tác giả:
Robert E.C. Wildman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sandeep Koranne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Handbook of prebiotics and probiotics ingredients : Health Benefits and Food Applications /
Năm XB:
2010 | NXB: CRC Press; Taylor & Francis Group
Số gọi:
615.329 CH-S
|
Tác giả:
Editors, Susan Sungsoo Cho and E. Terry Finocchiaro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|