| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tế Hanh về tác gia và tác phẩm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 MA-L
|
Tác giả:
Mã Giang Lân tuyển chọn và giới thiệu. |
Tập hợp những bài phê bình, phân tích, đánh giá về một chặng đường thơ, từng tập thơ, bài thơ cụ thể của Tế Hanh và một số bài viết khắc hoạ chân...
|
Bản giấy
|
|
Tế trời, đất, tiên, tổ, mại nhà xe dân tộc Mường
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
394.597 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Thiện (Sưu tầm, biên dịch và giới thiệu) |
Tế Trời, Đất, Tiên, Tổ, Mại nhà xe là một cuộc mo, diễu hành quanh nhà táng, qua nhiều đêm. Là biểu tượng vũ trụ và đạo hiếu Mường
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ann Văn Nghiễn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dave Taylor and James C. Armstrong, Jr. |
Gồm: what is this UNIX stuff, getting onto the system and using the command line...
|
Bản giấy
|
||
Teacher's perceptions towards teaching vocabulary using scramble words game at a Primary school in Hanoi /
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương; Supervisor: Dr. Nguyen Thi Viet Nga |
This study examines the effectiveness of scramble word games as a pedagogical tool in teaching English as a second language (ESL), with a...
|
Bản giấy
|
|
Teachers, schools, and society : a brief introduction to education a brief introduction to education David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
370.973 SA-D
|
Tác giả:
David Miller Sadker, Karen R. Zittleman. |
Combining the brevity of a streamlined Introduction to Education text with the support package of a much more expensive book, the brief edition of...
|
Bản giấy
|
|
Teaching and learning English via the internet
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thi Ngoc Ha, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
teaching english pronunciation effectively at Thuong Cat high school
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Chính; GVHD: Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English vocabulary at high school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Huong, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teaching English vocabulary effectively (Implications for 7th grade students at Denlu secondary school)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thùy Linh; Nguyễn Thị Mai Hương M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mary H. Bronson, Michael J. Cleary, Betty M. Hubbard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|