| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Problems in using English articles and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Promising care : How we can rescue health care by improving it /
Năm XB:
2014 | NXB: Institute for Healthcare Improvement/Jossey-Bass, a Wiley Brand
Từ khóa:
Số gọi:
362.10973 BE-D
|
Tác giả:
Donald M. Berwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael S. Gazzaniga, Todd F. Heatherton, Diane F. Halpern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý đào tạo cán bộ tiền công chức ngành kho bạc tại trường nghiệp vụ kho bạc
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Minh Hiền, GVHD: PGS.TS. Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hoạt động tự học của sinh viên Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Mở Hà Nội : MHN 2022-03.18 /
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
378 NG-L
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Thị Tuyết Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý nguồn nhân lực lái máy bay tại tổng công ty hàng không Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 LE-S
|
Tác giả:
Lê Xuân Sơn, GVHD: An Như Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thanh khoản trong ngân hàng : Phương pháp tiếp cận từ trên xuống /
NXB: Tổng hợp TP.HCM; Tinh văn Media
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-R
|
Tác giả:
Rudolf Duttweiler; Thanh Hằng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thanh khoản trong ngân hàng : Phương pháp tiếp cận từ trên xuống /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.1 DU-R
|
Tác giả:
Rudolf Duttweiler; Thanh Hằng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|