| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Trường, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Khẩu ngữ thường dùng trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
495 TR-G
|
Tác giả:
Trương Văn Giới; Lê Khắc Kiều Lục |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kiểm thử hệ thống quản lý trung tâm đào tạo tiếng Nhật Yamano
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 KI-T
|
Tác giả:
Kiều Thị Thu Thúy; GVHD: ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm tra và thực hành vốn tiếng Anh của bạn : Intermediate to advanced /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
W.S.Fowler, Nguyễn Trung Tánh (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
J.S. Mckenllen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kiến thức ngữ pháp và kỹ năng viết câu trong Tiếng Anh học thuật
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 ET-A
|
Tác giả:
Etherton Alan, Lê Huy Lâm( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết văn : Improve your writing /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 PHI
|
Tác giả:
N. Phillip; Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ánh Tuyết; Quang Hiển; Ngọc Trâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Language in English and Vietnamese leaflets of business world
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Tran Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đào Trọng Đảo, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|