| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
200 Mẫu câu thông dụng trong đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Trương Hoàng Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Towards effectiveness in English speaking for student at secondary schools
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lê Huyền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngôn ngữ đàm thoại Tiếng Anh theo kiểu Mỹ
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Cung cấp các đặc điểm ngôn ngữ như từ vựng, ngữ pháp và đặc trưng trong văn nói tiếng Anh-Mỹ. Cum cấp chú thích văn hóa Hoa Kỳ liên quan đến cách...
|
Bản giấy
|
|
Two tenses of the perfect aspect and how to teach them to Vietnam upper secondary school students
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-H
|
Tác giả:
Cao Thanh Hương, GVHD: Trần Hữu Mạnh, Assoc.Prof.Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ nghĩa nhóm từ chỉ quan hệ thân tộc trong tiếng Anh và tiếng Việt
Năm XB:
2003 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Nụ; GVHD: Vũ Thế Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn phạm đàm thoại Anh văn thực hành : Dùng cho học sinh trung học và sinh viên đại học /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
425 VAN
|
Tác giả:
Trần Vượng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập chuyện cười tiếng Anh Tập 1 : Trình bày song ngữ, chú thích rõ ràng đầy đủ /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross cultural communication study on giving refusals in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Phương, GVHD: Hoàng Văn Vân, As, Prof, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Trường, GVHD: Nguyễn Văn Cơ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speaking skills problems succestions for the freshmen at English faculty, HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Quang, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Leo Jones Richard Alexander |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tuyển tập chuyện cười tiếng Anh Tập 2 : Trình bày song ngữ, chú thích rõ ràng đầy đủ /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|