| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on translating English news into Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hoa, GVHD: Hoàng Văn Vân, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ Điển những bài viết tiếng Anh : Trình độ nâng cao và Đại học /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hồ Chí Minh toàn tập. Tập 9, 1958 - 1959
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HOC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Thị Minh Toàn, GVHD: Lê Văn Thanh, Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Complimenting in English and Vietnamese a contrastive study / : in English and Vietnamese a contrastive study /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống đào tạo trực tuyến E-Learning
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-G
|
Tác giả:
Trần Trường Giang, TS. Hồ Khánh Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas Elliott Berry, Trần Vĩnh Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các quá trình,thiết bị trong công nghệ hoá chất và thực phẩm :. Tập 1 / : : Các quá trình thuỷ lực, bơm quạt, máy nén. /
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
681.754 NG-B
|
Tác giả:
GS. TSKH. Nguyễn Bin. |
Tài liệu trình bày các quá trình và thiết bị thủy lực, bơm, quạt, máy nén, phương pháp phân riêng hệ không đồng nhất, và các quá trình và thiết bị...
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in writing English business letters for the third year English majors at HOU
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Hà, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục : Tủ sách phổ biến kiến thức về công nghệ thông tin và truyền thông - ITC /
Năm XB:
2004 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
370.285 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Minh Tiến; TS. Nguyễn Thành Phúc; ThS. Trần Tuyết Anh |
Đề cập đến những lợi ích tiềm năng của việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục và các ứng dụng ICT đã được sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|