| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
100 bí quyết kinh điển trong kinh doanh của Đại học Harvard
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
158.9 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Lân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh thực dụng cho người dự phỏng vấn
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Trịnh Quang Thành |
Những điều cần biết trong cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Giới thiệu các cuộc hội thoại điển hình trong phỏng vấn xin việc. Một số câu hỏi...
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử tâm lý học
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
150.9 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Phú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phổ Nghi: lần hôn nhân cuối cùng : Hồi ký của Lý Thục Hiền- vợ thứ năm của Phổ Nghi /
Năm XB:
2004 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
895.1 GI-H
|
Tác giả:
Giả Anh Hoa; Đoàn Như Trác |
Hồi ký của bà Lý Thục Hiền vợ thứ năm của Phổ Nghi-vị hoàng đế cuối cùng nhà Thanh về những sự kiện từ khi hai người kết hôn, Phổ Nghi bị bệnh đến...
|
Bản giấy
|
|
Cấu trúc dữ liệu và thuật giải
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hòa |
Giới thiệu chung về cấu trúc dữ liệu và giải thuật; thiết kế và phân tích giải thuật, giải thuật đệ quy, cấu trúc mảng, đồ thị và cấu trúc phi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Giang Quân, Phan Tất Liêm |
Giới thiệu những cảnh đẹp ngàn xưa, và những di tích lịch sử văn hóa, những lễ hội của Thăng Long - Hà Nội
|
Bản giấy
|
||
Understanding Open Source and Free Software Licensing
Năm XB:
2004 | NXB: O'Reilly
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 LA-A
|
Tác giả:
Andrew M. St. Laurent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking problems for the last year students at HaNoi Open University
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-S
|
Tác giả:
Phan Thị Son, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại công ty vật tư tổng hợp Hà Tây
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-L
|
Tác giả:
Lê Bá Lượng, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả nguồn nhân lực : Kênh & công cụ kết nội thông tin /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Trung Thắng, Lý Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Hảo, Lê Hoàng Minh biên soạn |
Gồm 3844 mục từ về mọi lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội xếp theo vần a, b, c...
|
Bản giấy
|
||
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|