| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 cho máy sản xuất sữa chua có nguyên liệu từ sữa tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 MA-H
|
Tác giả:
Mai Hương. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng tạo hóa chất hoạt hóa bề mặt sinh học của một số chủng nấm men phân lập từ nước biển Vùng Tàu
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Thủy, GVHD: Lại Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Phan Thăng |
Đại cương về chất lượng và quản trị chất lượng. Quá trình phát triển của quản trị chất lượng. Tập trung thoả mãn nhu cầu của khách hàng. Phương...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng hạt nano chấm lượng tử CdSe thuong phẩm vào việc đánh dấu tế bào vi sinh vật
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phượng, GVHD: Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý 1-Methylcyclopropene (1-MCP) đến chất lượng và thời gian bảo quản hoa cúc cắt
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-P
|
Tác giả:
Đỗ Thị Phương. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của xử lí 1-MCP đến chất lượng và thời gian bảo quản rau xà lách
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Bích Ngân. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001-200 cho máy sản xuất nước dứa ép
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Văn Bảy. GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp về quản lý chất lượng dịch vụ tại khách sạn Thắng Lợi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Cẩm Thủy, Th.S Nguyễn Thị Thu Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The nature of a house: building a world that works
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
720.47 WO-M
|
Tác giả:
George M. Woodwell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu ảnh hưởng của 1-Methylcyclopropene (1-MCP) đến chất lượng bảo quản quả bơ
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-D
|
Tác giả:
Lương Văn Duẩn. GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho công ty cp đồ hộp Bắc Ninh năng suất 3000000 hộp sản phẩm /năm
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đức Dũng. GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|