| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elements of Pronunciation : Intensive practice for intermediate and more advenced students. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MO-C
|
Tác giả:
Colin Mortimer, Nguyễn Thành Yến |
Elements of pronunciation
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Barbara Turfan, Kathleen Ladizesky and Inese A. Smith |
Freedom of information is a broad-ranging concept, covering both free access to information and free expression. Perhaps the most fundamental...
|
Bản giấy
|
||
Engagement marketing : How small business wins in a socially connected world /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 GO-G
|
Tác giả:
Gail F. Goodman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-S
|
Tác giả:
Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English compound nouns in the novel “Jane Eyre” by Charlotte Bronte with reference to their Vietnamese equivalents.
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-M
|
Tác giả:
Đồng Thị Mai; Supervisor: Dr. Nguyễn Thị Vân Đông |
The study aims at helping Vietnamese teachers and learners of English identify functional and structural features of compound nouns and pointing...
|
Bản điện tử
|
|
English firsthand 2
Năm XB:
1999 | NXB: Addison Wesley Longman Asia ELT
Từ khóa:
Số gọi:
830.78 MA-H
|
Tác giả:
Marc Helgesen, Steven Brown, Thomas Mandeville |
Every textbook has beliefs about how people learn. English firsthand believes that students learn English best by really communicating in English....
|
Bản giấy
|
|
English for Business Studies : New Practical Course for Business Studies, Foreign Trade and Economics Students /
Năm XB:
2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 LA-M
|
Tác giả:
Lan Mackenzie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar for Everybody : ( by pictures) /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 DU-I
|
Tác giả:
Dubrowvin M.I, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|