| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Peter F. Drucker reader : Selected articles from the father of modern management thinking /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658 DR-P
|
Tác giả:
Drucker, Peter F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on IN prepositional phrases in English with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-Q
|
Tác giả:
Trương Thị Quý |
This study finds out some major points such as:
-Syntactically, prepositional phrases IN in English has some syntactic features such as...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán hàng sử dụng framework CodeIgniter
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Phương; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on English idioms of education with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thu Trang; GVHD: Lê văn Thanh |
This study focused on English idioms of education with reference to the Vietnamese equivalents. Through their syntactic and semantic features, we...
|
Bản điện tử
|
|
Tìm hiểu về công nghệ truyền hình internet IPTV
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Thị Anh; GVHD: TS. Nguyễn Hoài Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu sản xuất chế phẩm đậu tương giàu ISOFLAVONE dạng AGLUCONE
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyên; GVHDKH: TS. Trương Hương Lan |
Mục đích nghiên cứu:
-Xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình nảy mầm đậu tương và quá trình thủy phân isoflavone dạng glucoside sang dạng...
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng website học tiếng Anh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DU-M
|
Tác giả:
Dương Ngọc Minh; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển khái niệm ngôn ngữ học
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
410.3 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp |
Định nghĩa, giải thích khoảng 1700 khái niệm thuộc các lĩnh vực của ngôn ngữ học hiện đại
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Duy Khanh; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu về khoa học dữ liệu và ứng dụng của ngôn ngữ R vào xử lý dữ liệu tuyển sinh của Viện Đại học Mở Hả Nội
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Minh Nguyệt; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần Đầu tư xây dựng Bạch Đằng TMC, Tập đoàn phát triển nhà và đô thị
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-B
|
Tác giả:
Lưu Ngọc Bích; NHDKH PGS.TS Đinh Đăng Quang |
Hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về hiệu quả SXKD, sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả SXKD của doanh nghiệp.
- Đánh giá hiệu quả SXKD của Công ty...
|
Bản giấy
|
|
Tục ngữ và thành ngữ người Thái Mương (ở Tương Dương, Nghệ An)
Năm XB:
2016 | NXB: Sân khấu
Số gọi:
398.9 TR-D
|
Tác giả:
Trần Trí Dõi, Vi Khăm Mun |
Tập hợp những "lời nói có vần" giống như "tục ngữ và thành ngữ" của người Thái Mương được phiên âm la tinh dịch sang tiếng Việt và được viết lại...
|
Bản giấy
|