| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English numerical set expressions with reference to Vietnamese
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hường; NHDKH Assoc.Prof.Dr Ho Ngoc Trung |
The purpose of this study is to investigate the linguistic features and cultural characteristics of English set expressions containing numbers....
|
Bản giấy
|
|
English sample tests Tập 2 : for non-language students /
Năm XB:
1999 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.0076 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Quang, Lương Công Tiến. |
Gồm những kiến thức phổ thông về sinh hoạt, chính trị, kinh tế, văn hóa, khoa học, xã hội, gia đình và nhà trường vv.vv.
|
Bản giấy
|
|
English skills with readings / John Langan
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
808 JO-L
|
Tác giả:
Langan, John |
Grounded in John Langan’s Four Bases – unity, coherence, sentence skills, and support – English Skills with Readings employs a unique personalized...
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited A1 Starter Self-study Pack (Workbook with DVD-ROM)
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AD-D
|
Tác giả:
Adrian Doff; Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited A2 Elementary Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent; Chris Cavey; Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Self-study Pack
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited C1 Advanced Self-study Pack
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 BE-G
|
Tác giả:
Ben Goldstein; Maggie Baigent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Từ vựng tiếng Anh thực hành. 100 chủ đề từ vựng tổng hợp cần thiết. /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 RED
|
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Upper intermediate - 100 units of vocabulary reference and practice /
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CAR
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use : Upper-Intermediate : Upper - Intermediate. /
Năm XB:
2008
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English: One languages, diferent cultures
Năm XB:
1999 | NXB: Bidddleass LID. gUILDFORD AN
Số gọi:
428 RO-E & YA-C
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz and Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|