Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1919 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-T
Tác giả:
Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Việt Thực Hành : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm /
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 495.9228 BU-T
Tác giả:
Bùi Minh Toán; Nguyễn Quang Ninh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Thưởng thức về Viết câu tiếng Anh
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.071 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Thanh Châu
Gồm những đề tài liên quan đến học đường, gia đình, y tế, cách ứng xử và các truyện vui về danh nhân thế giới.
Bản giấy
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ A
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi: 428.076 XU-T
Tác giả:
Xuân Thành
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ngữ pháp Tiếng Anh : English Grammar /
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428.2 BUY
Tác giả:
Bùi Ý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tiếng Anh thực dụng trong đàm thoại Kinh doanh
Năm XB: 2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 NG-Y
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The pre-stage when dealing with receptive skills
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-P
Tác giả:
Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
A study on English prefixation and its Vietnamese equivalence
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-V
Tác giả:
Trần Thị Khánh Vân, Lê Phương Thảo, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-T
Tác giả:
Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Ngữ pháp Tiếng Anh : English Grammar /
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi: 428.2 BUY
Tác giả:
Bùi Ý
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English - An international language
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TO-U
Tác giả:
Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Some specific problems related to the translation of economic news faced by English majors
Tác giả: Bùi Nguyên Thủy, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tiếng Việt Thực Hành : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm /
Tác giả: Bùi Minh Toán; Nguyễn Quang Ninh
Năm XB: 2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Thưởng thức về Viết câu tiếng Anh
Tác giả: Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Vui học tiếng Anh : Trau dồi tiếng Anh qua nhẽng mẩu truyện song ngữ /
Tác giả: Thanh Châu
Năm XB: 2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Tóm tắt: Gồm những đề tài liên quan đến học đường, gia đình, y tế, cách ứng xử và các truyện vui về danh...
Ngữ pháp Tiếng Anh : English Grammar /
Tác giả: Bùi Ý
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
Tiếng Anh thực dụng trong đàm thoại Kinh doanh
Tác giả: Nguyễn Thành Yến
Năm XB: 2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
The pre-stage when dealing with receptive skills
Tác giả: Nguyễn Bích Phương, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
A study on English prefixation and its Vietnamese equivalence
Tác giả: Trần Thị Khánh Vân, Lê Phương Thảo, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English intensifiers-a contrastive analysis with Vietnamese equivalents through "Jane Eyre"
Tác giả: Đào Thanh Tú, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Ngữ pháp Tiếng Anh : English Grammar /
Tác giả: Bùi Ý
Năm XB: 2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc...
English - An international language
Tác giả: Tôn Nữ Thục Uyên, GVHD: Phan Văn Quế, PhD
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×