| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luyện Nói tiếng Anh theo chủ đề trình độ Trung cấp. tập 2, Trung cấp
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện nói tiếng Trung Quốc
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 NG-B
|
Tác giả:
Ngô Thúc Bình chủ biên; TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ ABC tiếng Anh toàn tập
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh : Soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-B
|
Tác giả:
Lê Ngọc Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ quốc gia A môn tiếng Anh : Theo hướng dẫn thi của sở GD & ĐT TP. HCM /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MA-H
|
Tác giả:
Mai Lan Hương |
Hướng dẫn làm thủ tục dự thi. Hướng dẫn cách làm bài thi và các câu hỏi vấn đáp. 24 đề thi có đáp án gợi ý. Một số từ vựng, thành ngữ thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi chứng chỉ quốc gia B môn tiếng Anh : Theo hướng dẫn thi của sở GD & ĐT TP. HCM /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 MA-H
|
Tác giả:
Mai Lan Hương |
Hướng dẫn làm thủ tục dự thi. Hướng dẫn cách làm bài thi và các câu hỏi vấn đáp. 24 đề thi có đáp án gợi ý. Một số từ vựng, thành ngữ thường gặp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện thi tiếng Anh trình độ C
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Danh; Trần Thanh Thúy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi TOEIC 750 Listening : 5 tiếng mỗi ngày đạt ngay 750 điểm
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa học xã hội; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 JO-S
|
Tác giả:
Jo Gang Soo b.s. ; Vũ Ngọc Ánh dịch |
Cung cấp cho người học những kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt phần thi nghe TOEIC
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi TOEIC 750 Reading : 5 tiếng mỗi ngày đạt ngay 750 điểm
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa học xã hội; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 JO-S
|
Tác giả:
Jo Gang Soo b.s. ; Phương Thanh dịch |
Cung cấp cho người học những kỹ năng cần thiết để hoàn thành tốt phần thi đọc TOEIC
|
Bản giấy
|