| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Đường thời đại Tập 9, Mật lệnh : Tiểu thuyết /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.92234 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Đình Loan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồng Vân, Công Mỹ |
Nội dung giới thiệu chức năng, nhiệm vụ của luật sư, mô tả nội dung công việc, điều kiện lao động, cơ hội thăng tiến, yêu cầu công việc của luật sư...
|
Bản giấy
|
||
Effective Reading : Reading skills for advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 GR-S
|
Tác giả:
Greenall Simon, Swan Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ellipsis in complex sentences in the novel “Gone with the Wind” in English and their Vietnamese equivalents in translated version
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-O
|
Tác giả:
Đồng Thị Kim Oanh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Nguyễn Đăng Sửu |
This thesis deals with the ellipsis in complex sentences collected from the novel “Gone with the wind” in English by Margaret Mitchel and their...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Judith Mcnaught; Orkid, Hoàng Yến dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Judith Mcnaught; Orkid, Hoàng Yến dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phan Ý Yên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Em nghìn thu cũ gái Thăng Long
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
895.9228 LY-C
|
Tác giả:
Lý Khắc Cung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
edited by Tilman Spohn, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Doris Breuer, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Torrence Johnson, Jet Propulsion Laboratory, NASA, Pasade |
The Encyclopedia of the Solar System, Third Edition―winner of the 2015 PROSE Award in Cosmology & Astronomy from the Association of American...
|
Bản giấy
|
||
ENGLISH CONDITIONALS AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS (ON THE BASIS OF THE BOOK HARRY POTTER AND THE CHAMBER OF SECRETS BY J.K. ROWLING)
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung |
This study comparatively analyses the structures and pragmatic features of English conditionals and their Vietnamese equivalents. The analysis is...
|
Bản giấy
|
|
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB:
2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi:
428.647 PR-D
|
Tác giả:
Pricha Dangrojana |
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
|
Bản giấy
|
|
English for Office & Business Conversation : A picture process vocabulary /
Năm XB:
2010 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 DE-A
|
Tác giả:
Susan Dean , J. Zwier |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|