| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Động vật chí Việt Nam :. 10, Cá biển: Bộ cá Cháo biển Elopiformes; Bộ cá Chình Anguilliformes; Bộ cá Trích Clupeiformes; Bộ cá Sữa Gonorynchiformes /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
591.9597 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khảo sát thực trang văn hóa lễ hội truyền thống của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
394.269597 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Lê, Lê Văn Kỳ, Phạm Quỳnh Phương, Nguyễn Thị Hương Liên |
Cuốn sách này khảo sát thực trạng lễ hội từ góc độ văn hóa và lịch sử, không chỉ xem xét lễ hội về mặt nội dung và hình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Thế Hùng |
Nội dung bao gồm: các kiểu bo mạch, CPU và chip set, rom bios, ram, bus và khe cắm mở rộng, các cổng trên bo mạch hệ thống.
|
Bản giấy
|
||
Vietnam tourist guidebook
Năm XB:
2001 | NXB: the cultural information publishing house
Số gọi:
915.9704 VI-T
|
Tác giả:
Vietnam national administration of tourism |
Vietnam tourist guidebook
|
Bản giấy
|
|
Intermediate composition pracice: Book 2 : A text for Students of English as a Second Language /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.24 BL-L
|
Tác giả:
Linda Lonon Blanton, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Bao gồm các đoạn văn mẫu, hướng dẫn phân tích đoạn văn. Các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, sắp xếp ý và đề bài dêd nghị cho từng chủ đề.
|
Bản giấy
|
|
From Great Paragraphs to Great Essays
Năm XB:
2001 | NXB: Heinle Cebgage Learning,
Số gọi:
428.076 FO-K
|
Tác giả:
Keith S. Folse, Elena Vestri Solomon, David Clabeaux |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic vocabulary in use : Self-study reference and practice for students of North American English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
Check your vocabulary for hotels, tourism & catering management
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RI-D
|
Tác giả:
David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|