| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English skills with readings 7th ed
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
421 LA-J
|
Tác giả:
John Langan. |
Nội dung gồm 4 phần: unity; support; coherence; sentence skills
|
Bản giấy
|
|
Ways of reading : An anthology for writers /
Năm XB:
2008 | NXB: Bedford/St.Martin's
Số gọi:
421 BA-D
|
Tác giả:
David Bartholomae University of Pittsburgh, Anthony Petrosky University of foeaoi |
Ways of reading designed for a course where students are given to opportunity to work on what they read, and to work on it by writing. When we...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anderson, Neil J. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elaine Kirn, Pamela Hartmann |
Tuyển tập các bài đọc hiểu theo chủ đề, các bài tập ôn luyện sau mỗi bài và một số bài tập kèm thêm.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Anderson, Neil J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elaine Kirn, Pamela Hartmann |
Tuyển tập các bài đọc hiểu theo chủ đề, các bài tập ôn luyện sau mỗi bài và một số bài tập kèm thêm.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Neil J Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gunther Kress |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reading assessment and instruction for all learners
Năm XB:
2006 | NXB: NY Guilford Press
Từ khóa:
Số gọi:
372.58 SC-J
|
Tác giả:
edited by Jeanne Shay Schumm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jayakaran Mukundan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
On Location 2, Student Book : Reading and Writing for Success in the Content Areas.
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
919 BY-T
|
Tác giả:
Bye, Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|