| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
赵新,李英. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical faster reading: A course in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GE-M
|
Tác giả:
Gerald Mosback, Vivienne Mosback |
The book provides the basisfor reading improvement course lasting a total of 30 class hours and has proved popular with students and teachers in a...
|
Bản giấy
|
|
Insights and ideals : Luyện kỹ năng đọc tiếng anh tập 3 /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Lê Hoàng |
Cuốn sách này hướng dẫn luyện kỹ năng đọc tiếng anh
|
Bản giấy
|
|
IELTS Practice now : Practice in Listening, Reading, Writing and Speaking for the IELTS Test /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 GI-C
|
Tác giả:
Carol Gibson, Wanda Rusek and Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reading and Vocabulary workbook for the TOEFL Exam
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 EL-D
|
Tác giả:
Elizabeth Davy; Karen Davy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
赵新, 李英, 林凌, 周小兵, 审订, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia, Ackert |
Insights and ideas
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brenda Wegmann, Miki Prijic Knezevic |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Broukal Milada |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ELaine Kirn, Pamela Hartmann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
TOEFL vocabulary : 500 Commonly used words for the TOEFL reading comprehension tests /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|