| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Contemporary women's health : issues for today andthe future /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
613.04244 KO-C
|
Tác giả:
Kolander, Cheryl A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quá trình thủy phân sản xuất bột Protein từ phế liệu tôm sử dụng Enzyme Alcalase
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-T
|
Tác giả:
Bùi Quang Thành, GVHD: Đỗ Thị Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Phần mềm tra cứu địa điểm máy ATM trên hệ điều hành Windows Phone 7
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Đức, THS.Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm
Năm XB:
2011 | NXB: Bách Khoa Hà Nội,
Từ khóa:
Số gọi:
005.14 TH-C
|
Tác giả:
Thạc Bình Cường; Nguyễn Đức Mận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 HA-T
|
Tác giả:
Ha Luong Thanh |
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students
|
Bản giấy
|
|
Winning the war for talent in emerging markets: why women are the solution
Năm XB:
2011 | NXB: Haavard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
331.4091724 HE-A
|
Tác giả:
Sylvia Ann Hewleet and Ripa Rashid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những quy tắc để trẻ thông minh và hạnh phúc : Giai đoạn 0-5 tuổi /
Năm XB:
2011 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
649 ME-J
|
Tác giả:
John Medina, Nguyễn Kim Diệu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michelle Maese |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English Unlimited B1+ Intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 MA-B
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình phát triển ứng dụng trong quản lý
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
005.1 TR-S
|
Tác giả:
Th.S Trịnh Hoài Sơn chủ biên. |
Phân tích vai trò của hệ thống thông tin quản lý đối với tổ chức doanh nghiệp. Ngôn ngữ lập trình Visual Basic 6.0. Hướng dẫn xây dựng giao diện...
|
Bản giấy
|
|
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1+ Intermediate Teacher's Pack
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TH-C
|
Tác giả:
Theresa Clementson; Leanne Gray; Howard Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|