| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Ian Sommerville |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Đánh lửa cho thương hiệu : Những chiến lược đã đưa các thương hiệu vút bay đến thành công /
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.827 CA-J
|
Tác giả:
Jonathan Cahill, Phan Vũ Ngọc Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng phần mềm trợ giúp học tập môn cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hiền, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lind, Douglas A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng phần mềm quản lý kho Công ty Cổ phần kim khí Thăng Long
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Tú, PGS.TS Nguyễn Thị Việt Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phần mềm quản lý nhà thuốc cho Công ty TNHH Dược Ba Đình
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thanh Tuyền, KS.Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Kiểm thử phần mềm và ứng dụng tự động hóa kiểm thử
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Thảo, TS.Thạc Bình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng phần mềm trợ giúp học tập môn Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thị Hiền, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in use: pre-intermediate & intermediate : Thực hành từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RE-S
|
Tác giả:
Stuart Redman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng phần mềm xếp hạng tín dụng và chấm điểm rủi ro khách hàng cho ngân hàng
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Duy Hà, THS.Lê Thanh Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Quản lý quy trình phát triển phần mềm
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Mai Hường, THS.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on managing people
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.3 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|