| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Applying english learning apps to increase excitement and motivation in speaking skills for second - year students at faculty of english at hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Hằng Nga; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying for a job in English : Thư xin việc, tóm tắt lý lịch, trả lời phỏng vấn /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 MD-S
|
Tác giả:
M.D. Spooner; J.S. Mc Kellen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying mind mapping to enhance English speaking skills for learners at an English center in HaNoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thanh Thuy; Assoc.Prof.Dr. Phan Van Que |
The purpose of this study was to evaluate the effectiveness of mind mapping as a teaching
strategy for enhancing English-speaking skills among...
|
Bản điện tử
|
|
Applying the flipped classroom to enhance English paragraph writing to 11th-grade writers at Ta Quang Buu high school in Hanoi
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quách Cẩm Phương; Supervisor: Le Thi Minh Thao, Ph.D |
This study aimed to explore the impact of applying the flipped classroom model in teaching English paragraph writing to 128 11th-grade students at...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Inrasara |
chua co
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Art direction - Art director và hành trình định hướng hình ảnh trong chiến dịch quảng cáo
Năm XB:
2023 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
659.113 NI-K
|
Tác giả:
Nik Mahon; Nguyễn Hữu Nam dịch |
Trình bày bí quyết về hành trình định hướng hình ảnh mang đến một cách tiếp cận rõ ràng, chi tiết về công việc sáng tạo nghệ thuật - Art Direction...
|
Bản giấy
|
|
Art of Computer System Performance Analysis Techniques for Experimental Design Measurement Simulation and Modeling
Năm XB:
1991 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 JA-R
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Artificial Intelligence and Software Engineering : Understandings the promise of the future /
Năm XB:
1998 | NXB: Amacom
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 PA-D
|
Tác giả:
Derek Partridge |
Nội dung gồm: Introduction to computer software; Software engineering methodology...
|
Bản giấy
|
|
Ảrts and handicrafts of Vietnam
Năm XB:
1992 | NXB: Foreign Languages Publishing House
Từ khóa:
Số gọi:
700 VI-N
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Viện, Lê Huy Vân |
This book is published with the aim of introducing readers to the main features, origins and historical development of the arts and handicrafts of...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Nguyên Long chủ biên |
Trình bày các vấn đề hợp tác kinh tế trong nội bộ ASEAN. Hợp tác giữa ASEAN với các khu vực mậu dịch tự do như: NAFTA, EU và APEC, an ninh khu vực,...
|
Bản giấy
|