| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hóa Việt Nam qua bưu ảnh cổ
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa du lịch-Viện Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
306.59597 VAN
|
Tác giả:
Khoa du lịch-Viện Đại học Mở Hà Nội |
Tài liệu cung cấp các thông tin về văn hóa việt nam qua bưu ảnh cổ
|
Bản giấy
|
|
Pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh
Năm XB:
2001 | NXB: Trung Tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây,
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Đình Hòe |
Nghiên cứu nguồn gốc xã hội và lịch sử của tư tưởng pháp quyền nhân nghĩa và sự cấu tạo của tư tưởng pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh, ...
|
Bản giấy
|
|
Những khía cạnh kinh tế và luật pháp về bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển trong thương mại quốc tế : Sách tham khảo
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341.754 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Vũ Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Cự Nhân |
Cơ sở lý thuyết cơ bản về di truyền động vật. Giới thiệu các thành tựu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong di truyền tế bào, di truyền hoá sinh...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. Phùng Hồ. |
Trình bày về sự chuyển động của hạt tích điện trong chân không, một số vấn đề về vật lý lượng tử, bán dẫn,...
|
Bản giấy
|
||
Vi xử lý : Dịch từ nguyên bản tiếng Anh / Son Hong Doo
Năm XB:
2001 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 SO-N
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Vi xử lý
|
Bản giấy
|
|
44 Tình huống thực hành Đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Samuel Brownstein; Mitchel Weiner, Ph.D.; Sharon Weiner Green, Ph.D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng Marketing chiến lược vào hoạt động kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên Hồ Tây : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyệt Ánh, Ngô Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh, Trịnh Thanh Thủy |
Ứng dụng Marketing chiến lược vào hoạt động kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên Hồ Tây
|
Bản giấy
|
|
Cultures Consequences: Comparing Values, Behaviors, Institutions, an Organizations across nations
Năm XB:
2001 | NXB: Sage Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
155.8 HO-G
|
Tác giả:
Geert Hofstede |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phan Kim Ngọc, Hồ Huỳnh Thùy Dương |
Cơ sở của sự sinh sản; Đặc điểm sinh sản của các giới sinh vật; Các hệ quả kinh tế xã hội của sinh sản ở người, vật nuôi và cây trồng
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng marketing chiến lược vào hoạt động kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên hồ Tây : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyệt Ánh, Ngô Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh, Trịnh Thanh Thuỷ |
Ứng dụng marketing chiến lược vào hoạt động kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên hồ Tây
|
Bản giấy
|