| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bùi Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Hoa - Việt - Anh : Dành cho người mới học /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
495 TR-L
|
Tác giả:
Trí Linh |
Hướng dẫn tập viết, phiên âm quốc tế và đối chiếu âm Hán Việt. Ghi rõ từ loại.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Khánh, Phạm Minh Hảo, Lê Hoàng Minh biên soạn |
Gồm 3844 mục từ về mọi lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội xếp theo vần a, b, c...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Thiết |
Cuốn sách là tập hợp, hệ thống, chỉnh lý và biên soạn tất cả lễ hội truyền thống trên khắp lãnh thổ nước ta từ xưa đến nay
|
Bản giấy
|
||
Từ điển khái niệm ngôn ngữ học
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
410.3 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp |
Định nghĩa, giải thích khoảng 1700 khái niệm thuộc các lĩnh vực của ngôn ngữ học hiện đại
|
Bản giấy
|
|
Từ điển khoa học và công nghệ Việt - Anh : Vietnamese - English dictionary of science and technology /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
004.03 TUD
|
Tác giả:
Ban từ điển NXb Khoa học và Kỹ thuật |
Gồm khảong 60.000 mục từ
|
Bản giấy
|
|
Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
423 Tr-B
|
Tác giả:
Trương Cam Bảo, Nguyễn Văn Hồi, Phương Xuân Nhàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thiện Giáp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ Điển những bài viết tiếng Anh : Trình độ nâng cao và Đại học /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển sinh học Anh - Việt : English - Vietnamese biological dictionary
Năm XB:
1976 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
570.3 TUD
|
|
40000 thuật ngữ về 20 môn chính trong ngành sinh học
|
Bản giấy
|